Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 23:14 | 46 |
2
|
23 | 12 | 33:22 | 43 |
3
|
23 | 11 | 32:13 | 42 |
4
|
23 | 12 | 28:17 | 42 |
5
|
23 | 11 | 34:27 | 38 |
6
|
23 | 9 | 30:22 | 36 |
7
|
23 | 9 | 33:30 | 34 |
8
|
23 | 7 | 30:24 | 31 |
9
|
23 | 8 | 22:18 | 31 |
10
|
23 | 8 | 28:32 | 30 |
11
|
23 | 7 | 20:25 | 29 |
12
|
23 | 8 | 20:23 | 28 |
13
|
23 | 7 | 21:25 | 27 |
14
|
23 | 6 | 33:35 | 26 |
15
|
23 | 5 | 14:16 | 25 |
16
|
23 | 6 | 16:24 | 24 |
17
|
23 | 4 | 12:24 | 18 |
18
|
23 | 2 | 9:47 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.