Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 31:10 | 35 |
2
|
15 | 8 | 32:20 | 28 |
3
|
14 | 8 | 21:13 | 28 |
4
|
15 | 7 | 18:18 | 23 |
5
|
14 | 6 | 23:17 | 21 |
6
|
15 | 6 | 26:22 | 21 |
7
|
15 | 5 | 11:15 | 20 |
8
|
15 | 5 | 18:19 | 19 |
9
|
14 | 3 | 16:20 | 15 |
10
|
14 | 4 | 16:21 | 15 |
11
|
15 | 3 | 11:21 | 14 |
12
|
15 | 2 | 17:25 | 13 |
13
|
14 | 2 | 14:20 | 11 |
14
|
14 | 2 | 15:28 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - V.League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.