Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 35:10 | 48 |
2
|
20 | 13 | 25:13 | 43 |
3
|
20 | 9 | 17:18 | 32 |
4
|
20 | 9 | 14:11 | 30 |
5
|
20 | 7 | 15:13 | 29 |
6
|
20 | 7 | 14:14 | 27 |
7
|
20 | 7 | 12:12 | 27 |
8
|
20 | 7 | 13:14 | 26 |
9
|
20 | 6 | 15:19 | 23 |
10
|
20 | 5 | 13:18 | 21 |
11
|
20 | 5 | 10:16 | 20 |
12
|
20 | 3 | 12:18 | 19 |
13
|
20 | 5 | 16:23 | 19 |
14
|
20 | 3 | 10:22 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.