Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 61:31 | 68 |
2
|
29 | 21 | 60:40 | 65 |
3
|
29 | 16 | 59:37 | 53 |
4
|
29 | 11 | 46:40 | 39 |
5
|
29 | 10 | 39:45 | 36 |
6
|
29 | 8 | 31:43 | 33 |
7
|
29 | 8 | 34:41 | 32 |
8
|
29 | 10 | 38:50 | 32 |
9
|
29 | 5 | 28:38 | 28 |
10
|
29 | 4 | 29:60 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.