Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pena 22 15 44:28 48
2 Pamplona 22 12 40:21 42
3 Subiza 22 12 32:18 41
4 Izarra 22 10 46:22 38
5 AD San Juan 22 9 30:16 37
6 Cortes 22 11 25:30 35
7 Huarte 22 10 35:29 32
8 Ezcabarte 22 7 27:28 30
9 Txantrea 22 8 36:46 30
10 Beti Kozkor 22 7 29:30 27
11 Aoiz 22 7 29:29 26
12 Valle Egues 22 6 32:41 24
13 Oberena 22 6 21:37 24
14 Bidezarra 22 6 24:28 23
15 Cirbonero 22 5 22:28 23
16 CD Ardoi 22 5 26:37 21
17 CA Artajones 22 4 25:44 20
18 Beti Onak 22 4 23:34 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 15 (Play Offs)
  • Rớt hạng