Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 62:27 | 56 |
2
|
25 | 16 | 52:22 | 54 |
3
|
25 | 15 | 45:23 | 51 |
4
|
25 | 14 | 47:37 | 46 |
5
|
25 | 12 | 39:29 | 43 |
6
|
25 | 11 | 45:31 | 40 |
7
|
25 | 11 | 47:34 | 39 |
8
|
25 | 12 | 45:38 | 39 |
9
|
25 | 12 | 48:43 | 39 |
10
|
25 | 9 | 27:22 | 37 |
11
|
25 | 10 | 40:39 | 36 |
12
|
25 | 9 | 32:41 | 31 |
13
|
25 | 9 | 49:45 | 31 |
14
|
25 | 7 | 28:50 | 26 |
15
|
25 | 5 | 29:45 | 19 |
16
|
25 | 5 | 24:47 | 18 |
17
|
25 | 4 | 28:58 | 16 |
18
|
25 | 3 | 23:79 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.