Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Genk 1 1 2:1 24
8 St. Liege 1 1 3:1 23
9 Westerlo 1 1 2:0 23
10 Charleroi 2 1 2:3 20
11 Antwerp 2 0 2:4 18
12 Leuven 1 0 1:3 17
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Conference League - Play Offs)
  • Genk: +21 điểm (Theo quy định của giải đấu) Genk: +21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • St. Liege: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu) St. Liege: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Westerlo: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu) Westerlo: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Charleroi: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu) Charleroi: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Antwerp: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu) Antwerp: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Leuven: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu) Leuven: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
13 Cercle Brugge KSV 2 1 5:2 35
14 Waregem 1 0 2:2 33
15 RAAL La Louviere 2 0 0:4 31
16 Dender 1 1 1:0 22
  • Jupiler League (Tranh trụ hạng)
  • Cercle Brugge KSV: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) Cercle Brugge KSV: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Waregem: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu) Waregem: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • RAAL La Louviere: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu) RAAL La Louviere: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Dender: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu) Dender: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)