Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 9 | 21:11 | 32 |
2
|
17 | 9 | 25:16 | 31 |
3
|
17 | 9 | 17:12 | 30 |
4
|
17 | 8 | 19:14 | 28 |
5
|
17 | 8 | 18:14 | 28 |
6
|
17 | 8 | 15:12 | 27 |
7
|
17 | 7 | 25:24 | 27 |
8
|
17 | 7 | 19:14 | 26 |
9
|
17 | 7 | 24:20 | 25 |
10
|
17 | 7 | 19:18 | 24 |
11
|
17 | 5 | 20:21 | 23 |
12
|
17 | 6 | 18:20 | 23 |
13
|
17 | 5 | 20:19 | 22 |
14
|
17 | 5 | 13:16 | 22 |
15
|
17 | 3 | 16:16 | 18 |
16
|
17 | 3 | 11:23 | 13 |
17
|
17 | 3 | 16:27 | 11 |
18
|
17 | 1 | 10:29 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.