Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 15 | 77:3 | 46 |
2
|
16 | 14 | 48:8 | 42 |
3
|
14 | 12 | 51:8 | 36 |
4
|
15 | 10 | 44:10 | 33 |
5
|
15 | 9 | 24:7 | 30 |
6
|
15 | 8 | 37:13 | 27 |
7
|
15 | 8 | 40:14 | 26 |
8
|
15 | 6 | 21:16 | 21 |
9
|
16 | 5 | 20:36 | 17 |
10
|
15 | 5 | 20:25 | 16 |
11
|
15 | 5 | 17:25 | 16 |
12
|
16 | 4 | 22:49 | 16 |
13
|
15 | 4 | 18:36 | 15 |
14
|
16 | 2 | 11:122 | 6 |
15
|
13 | 0 | 0:39 | 0 |
16
|
13 | 0 | 0:39 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)