Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 38:20 | 48 |
2
|
21 | 13 | 32:12 | 45 |
3
|
21 | 11 | 32:18 | 40 |
4
|
21 | 8 | 28:32 | 30 |
5
|
20 | 8 | 18:23 | 29 |
6
|
20 | 6 | 18:21 | 25 |
7
|
20 | 6 | 23:22 | 24 |
8
|
21 | 6 | 22:25 | 24 |
9
|
21 | 6 | 19:23 | 24 |
10
|
21 | 4 | 18:23 | 20 |
11
|
20 | 2 | 20:28 | 15 |
12
|
21 | 3 | 13:34 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.