Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 50:17 | 52 |
2
|
19 | 14 | 39:16 | 45 |
3
|
20 | 13 | 46:18 | 43 |
4
|
19 | 11 | 40:23 | 35 |
5
|
20 | 7 | 31:37 | 26 |
6
|
20 | 7 | 23:34 | 26 |
7
|
19 | 7 | 36:38 | 25 |
8
|
19 | 7 | 26:23 | 24 |
9
|
19 | 5 | 22:30 | 20 |
10
|
19 | 5 | 22:30 | 19 |
11
|
20 | 3 | 21:39 | 13 |
12
|
20 | 0 | 12:63 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.