Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 56:18 | 56 |
2
|
24 | 13 | 43:18 | 47 |
3
|
24 | 14 | 40:25 | 46 |
4
|
24 | 12 | 34:19 | 43 |
5
|
24 | 9 | 27:17 | 37 |
6
|
24 | 8 | 25:30 | 35 |
7
|
24 | 8 | 24:23 | 32 |
8
|
24 | 8 | 27:28 | 31 |
9
|
23 | 7 | 30:28 | 30 |
10
|
24 | 8 | 29:33 | 29 |
11
|
24 | 6 | 16:20 | 28 |
12
|
24 | 4 | 22:34 | 23 |
13
|
24 | 6 | 20:33 | 22 |
14
|
23 | 6 | 22:46 | 21 |
15
|
24 | 3 | 17:37 | 19 |
16
|
24 | 3 | 14:37 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League Group)
- Parva Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.