Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 16:1 | 12 |
2
|
4 | 3 | 14:4 | 9 |
3
|
4 | 2 | 8:16 | 6 |
4
|
4 | 1 | 5:8 | 4 |
5
|
4 | 1 | 2:10 | 3 |
6
|
4 | 0 | 3:9 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship U20
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 27:0 | 12 |
2
|
4 | 4 | 12:1 | 12 |
3
|
4 | 1 | 5:11 | 4 |
4
|
4 | 1 | 3:9 | 4 |
5
|
4 | 1 | 3:14 | 3 |
6
|
4 | 0 | 1:16 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship U20
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 11:0 | 9 |
2
|
3 | 3 | 4:0 | 9 |
3
|
3 | 1 | 3:6 | 3 |
4
|
3 | 0 | 2:7 | 1 |
5
|
4 | 0 | 2:9 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship U20
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 14:0 | 9 |
2
|
3 | 3 | 12:2 | 9 |
3
|
4 | 2 | 9:10 | 6 |
4
|
4 | 1 | 7:9 | 3 |
5
|
4 | 0 | 0:21 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship U20
| Bảng E | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 18:3 | 7 |
2
|
3 | 2 | 11:3 | 7 |
3
|
3 | 1 | 7:5 | 5 |
4
|
3 | 0 | 2:9 | 1 |
5
|
4 | 0 | 1:19 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship U20
| Bảng F | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 24:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 11:5 | 6 |
3
|
3 | 2 | 4:2 | 6 |
4
|
3 | 1 | 7:14 | 3 |
5
|
4 | 0 | 4:29 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Championship U20
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.