Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 45:16 | 39 |
2
|
20 | 12 | 33:17 | 39 |
3
|
20 | 10 | 28:19 | 33 |
4
|
20 | 9 | 34:24 | 32 |
5
|
20 | 7 | 22:21 | 29 |
6
|
20 | 6 | 26:19 | 27 |
7
|
20 | 8 | 16:29 | 25 |
8
|
20 | 5 | 14:27 | 21 |
9
|
20 | 5 | 12:32 | 20 |
10
|
20 | 2 | 15:41 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Crnogorska Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Crnogorska Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.