Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 12:7 | 15 |
2
|
7 | 4 | 16:9 | 13 |
3
|
7 | 4 | 12:8 | 13 |
4
|
6 | 4 | 11:8 | 12 |
5
|
5 | 3 | 11:8 | 9 |
6
|
7 | 3 | 8:14 | 9 |
7
|
7 | 3 | 11:14 | 9 |
8
|
7 | 1 | 6:12 | 4 |
9
|
5 | 0 | 6:13 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.