Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 19 | 60:19 | 61 |
2
|
26 | 15 | 41:15 | 53 |
3
|
27 | 14 | 36:29 | 50 |
4
|
27 | 13 | 41:29 | 46 |
5
|
27 | 12 | 40:34 | 43 |
6
|
27 | 12 | 38:26 | 41 |
7
|
27 | 11 | 28:29 | 40 |
8
|
27 | 10 | 32:33 | 39 |
9
|
26 | 9 | 25:31 | 36 |
10
|
27 | 10 | 37:45 | 36 |
11
|
26 | 7 | 33:40 | 31 |
12
|
27 | 8 | 38:36 | 30 |
13
|
27 | 7 | 28:37 | 30 |
14
|
27 | 7 | 33:43 | 29 |
15
|
27 | 6 | 19:30 | 28 |
16
|
27 | 6 | 26:32 | 28 |
17
|
26 | 11 | 35:31 | 25 |
18
|
27 | 6 | 24:41 | 24 |
19
|
27 | 6 | 31:42 | 23 |
20
|
27 | 5 | 23:46 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Trapani: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)