Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 59:18 | 60 |
2
|
25 | 15 | 40:14 | 52 |
3
|
26 | 14 | 35:28 | 49 |
4
|
26 | 12 | 38:29 | 43 |
5
|
26 | 12 | 38:31 | 43 |
6
|
26 | 12 | 37:23 | 41 |
7
|
26 | 10 | 32:30 | 39 |
8
|
26 | 10 | 27:29 | 37 |
9
|
26 | 9 | 25:31 | 36 |
10
|
26 | 9 | 34:43 | 33 |
11
|
26 | 7 | 33:40 | 31 |
12
|
26 | 7 | 28:36 | 30 |
13
|
26 | 7 | 37:36 | 27 |
14
|
26 | 6 | 25:31 | 27 |
15
|
26 | 6 | 18:29 | 27 |
16
|
26 | 6 | 30:42 | 26 |
17
|
25 | 11 | 34:28 | 25 |
18
|
26 | 6 | 30:41 | 22 |
19
|
26 | 5 | 23:45 | 22 |
20
|
26 | 5 | 21:40 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Trapani: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)