Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 39:7 | 50 |
2
|
22 | 14 | 33:8 | 48 |
3
|
22 | 12 | 27:7 | 44 |
4
|
22 | 12 | 29:11 | 42 |
5
|
22 | 9 | 23:13 | 37 |
6
|
22 | 9 | 22:18 | 33 |
7
|
22 | 8 | 17:25 | 28 |
8
|
22 | 7 | 20:23 | 27 |
9
|
22 | 6 | 14:23 | 27 |
10
|
22 | 8 | 20:24 | 25 |
11
|
22 | 6 | 12:20 | 25 |
12
|
22 | 5 | 14:19 | 24 |
13
|
22 | 6 | 15:33 | 21 |
14
|
22 | 5 | 11:34 | 18 |
15
|
22 | 3 | 10:25 | 17 |
16
|
22 | 2 | 9:25 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.