Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 23:8 | 40 |
2
|
21 | 10 | 25:16 | 36 |
3
|
20 | 10 | 24:22 | 34 |
4
|
21 | 9 | 25:19 | 33 |
5
|
19 | 9 | 25:21 | 32 |
6
|
20 | 8 | 25:23 | 30 |
7
|
18 | 7 | 22:18 | 28 |
8
|
21 | 7 | 20:22 | 27 |
9
|
17 | 6 | 20:14 | 26 |
10
|
22 | 6 | 22:26 | 26 |
11
|
17 | 5 | 19:14 | 25 |
12
|
20 | 6 | 22:24 | 25 |
13
|
22 | 6 | 19:21 | 25 |
14
|
20 | 5 | 23:33 | 17 |
15
|
22 | 3 | 12:29 | 14 |
16
|
22 | 2 | 11:27 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.