Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 53:27 | 59 |
2
|
26 | 19 | 53:33 | 59 |
3
|
26 | 14 | 49:32 | 47 |
4
|
25 | 11 | 43:33 | 38 |
5
|
25 | 9 | 33:34 | 33 |
6
|
25 | 9 | 29:39 | 29 |
7
|
26 | 6 | 23:38 | 27 |
8
|
26 | 6 | 28:39 | 25 |
9
|
25 | 4 | 24:32 | 23 |
10
|
26 | 3 | 23:51 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.