Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 12:7 | 11 |
2
|
5 | 4 | 11:6 | 11 |
3
|
5 | 2 | 8:12 | 5 |
4
|
5 | 1 | 5:11 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 8:6 | 11 |
2
|
5 | 4 | 4:1 | 10 |
3
|
5 | 3 | 4:3 | 9 |
4
|
5 | 0 | 5:11 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 7:4 | 12 |
2
|
5 | 3 | 11:10 | 8 |
3
|
5 | 2 | 7:7 | 7 |
4
|
5 | 1 | 7:11 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 11:6 | 11 |
2
|
5 | 4 | 4:1 | 10 |
3
|
5 | 3 | 11:10 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.