Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Grosuplje 21 16 48:20 52
2 Nafta 20 15 45:17 50
3 Triglav 21 13 56:22 42
4 Tabor Sezana 20 12 26:15 41
5 Beltinci 20 12 36:15 40
6 NK Bistrica 20 9 37:22 32
7 Rudar 21 6 32:30 24
8 Slovan Ljubljana 20 6 19:32 21
9 Jadran Dekani 20 5 25:28 21
10 Bilje 20 5 15:34 21
11 NK Krka 21 4 18:32 21
12 Dravinja 20 5 19:35 18
13 Krsko Posavje 20 5 16:41 18
14 Ilirija 20 3 26:37 17
15 NK Jesenice 20 3 20:44 14
16 ND Gorica 20 1 16:30 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng