Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 44:17 | 48 |
2
|
22 | 13 | 42:23 | 42 |
3
|
22 | 10 | 35:21 | 38 |
4
|
22 | 10 | 34:29 | 36 |
5
|
22 | 9 | 30:23 | 33 |
6
|
21 | 9 | 28:28 | 33 |
7
|
22 | 8 | 28:27 | 32 |
8
|
22 | 8 | 29:23 | 31 |
9
|
22 | 9 | 33:30 | 31 |
10
|
22 | 8 | 29:25 | 30 |
11
|
22 | 8 | 28:37 | 29 |
12
|
22 | 7 | 32:47 | 24 |
13
|
22 | 5 | 30:39 | 21 |
14
|
21 | 4 | 16:36 | 17 |
15
|
21 | 3 | 16:42 | 12 |
16
|
22 | 6 | 30:37 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Leumit League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Alef - Promotion Play Offs
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Umm al-Fahm: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)