Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 16 | 51:19 | 52 |
2
|
23 | 17 | 42:25 | 52 |
3
|
24 | 14 | 41:18 | 49 |
4
|
24 | 13 | 55:39 | 44 |
5
|
23 | 11 | 38:25 | 39 |
6
|
25 | 11 | 50:38 | 37 |
7
|
24 | 9 | 35:35 | 35 |
8
|
24 | 10 | 34:33 | 34 |
9
|
24 | 7 | 31:29 | 32 |
10
|
22 | 9 | 32:31 | 32 |
11
|
24 | 8 | 38:41 | 31 |
12
|
23 | 8 | 39:46 | 30 |
13
|
24 | 7 | 25:35 | 29 |
14
|
23 | 5 | 25:38 | 20 |
15
|
24 | 3 | 32:36 | 19 |
16
|
23 | 4 | 26:42 | 19 |
17
|
24 | 3 | 21:53 | 15 |
18
|
24 | 3 | 19:51 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. Liga
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)