Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 36:17 | 42 |
2
|
19 | 11 | 41:29 | 37 |
3
|
21 | 10 | 46:30 | 35 |
4
|
19 | 10 | 32:18 | 35 |
5
|
20 | 9 | 35:25 | 33 |
6
|
19 | 8 | 41:32 | 29 |
7
|
21 | 9 | 34:40 | 29 |
8
|
20 | 8 | 28:37 | 28 |
9
|
21 | 8 | 28:35 | 27 |
10
|
19 | 7 | 34:31 | 26 |
11
|
20 | 6 | 30:27 | 26 |
12
|
21 | 7 | 37:36 | 25 |
13
|
19 | 7 | 25:31 | 25 |
14
|
20 | 5 | 36:29 | 24 |
15
|
20 | 4 | 24:46 | 17 |
16
|
19 | 5 | 22:51 | 17 |
17
|
20 | 3 | 21:36 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.