Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 82:19 | 57 |
2
|
22 | 15 | 47:20 | 51 |
3
|
22 | 14 | 47:28 | 45 |
4
|
22 | 13 | 41:29 | 42 |
5
|
21 | 12 | 43:27 | 39 |
6
|
21 | 12 | 40:28 | 39 |
7
|
22 | 8 | 44:46 | 31 |
8
|
22 | 8 | 32:36 | 30 |
9
|
21 | 6 | 24:31 | 25 |
10
|
22 | 6 | 28:37 | 25 |
11
|
22 | 6 | 31:37 | 23 |
12
|
22 | 5 | 25:37 | 22 |
13
|
21 | 6 | 24:39 | 22 |
14
|
22 | 5 | 25:37 | 21 |
15
|
21 | 5 | 29:44 | 19 |
16
|
22 | 4 | 22:42 | 19 |
17
|
22 | 4 | 20:39 | 17 |
18
|
21 | 3 | 19:47 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.