| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 72:16 | 50 |
2
|
18 | 11 | 35:17 | 39 |
3
|
18 | 11 | 38:22 | 36 |
4
|
18 | 11 | 36:24 | 35 |
5
|
18 | 10 | 33:26 | 33 |
6
|
18 | 10 | 35:25 | 32 |
7
|
19 | 7 | 39:42 | 27 |
8
|
18 | 6 | 29:31 | 24 |
9
|
18 | 6 | 24:27 | 24 |
10
|
18 | 5 | 27:30 | 20 |
11
|
18 | 5 | 23:29 | 20 |
12
|
19 | 5 | 28:41 | 19 |
13
|
19 | 5 | 22:36 | 19 |
14
|
18 | 4 | 17:27 | 18 |
15
|
18 | 4 | 21:35 | 18 |
16
|
19 | 3 | 21:32 | 15 |
17
|
18 | 3 | 16:31 | 13 |
18
|
19 | 3 | 17:42 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.