Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 37:17 | 45 |
2
|
21 | 12 | 36:20 | 41 |
3
|
20 | 12 | 44:29 | 40 |
4
|
21 | 10 | 46:30 | 35 |
5
|
21 | 9 | 35:28 | 33 |
6
|
21 | 8 | 44:36 | 30 |
7
|
21 | 9 | 34:40 | 29 |
8
|
21 | 8 | 28:39 | 28 |
9
|
22 | 8 | 39:37 | 28 |
10
|
21 | 8 | 27:32 | 28 |
11
|
21 | 8 | 28:35 | 27 |
12
|
21 | 6 | 39:29 | 27 |
13
|
21 | 7 | 34:36 | 26 |
14
|
20 | 6 | 30:27 | 26 |
15
|
20 | 6 | 26:51 | 20 |
16
|
21 | 4 | 26:49 | 17 |
17
|
22 | 3 | 23:41 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.