Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 48:18 | 61 |
2
|
27 | 17 | 57:24 | 54 |
3
|
27 | 14 | 38:25 | 51 |
4
|
27 | 14 | 51:25 | 48 |
5
|
27 | 14 | 33:27 | 46 |
6
|
27 | 12 | 41:24 | 41 |
7
|
27 | 11 | 28:30 | 39 |
8
|
27 | 9 | 24:28 | 36 |
9
|
27 | 10 | 28:44 | 35 |
10
|
27 | 9 | 31:41 | 34 |
11
|
27 | 9 | 29:30 | 33 |
12
|
27 | 8 | 26:35 | 30 |
13
|
27 | 7 | 25:43 | 26 |
14
|
27 | 7 | 25:50 | 26 |
15
|
27 | 4 | 21:38 | 21 |
16
|
27 | 3 | 19:42 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.