Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 23 | 78:40 | 77 |
2
|
38 | 20 | 59:37 | 70 |
3
|
37 | 19 | 66:38 | 68 |
4
|
38 | 20 | 52:43 | 68 |
5
|
38 | 19 | 59:56 | 63 |
6
|
37 | 16 | 57:47 | 60 |
7
|
37 | 15 | 60:48 | 57 |
8
|
37 | 15 | 54:48 | 54 |
9
|
38 | 14 | 48:48 | 53 |
10
|
37 | 13 | 47:45 | 52 |
11
|
38 | 15 | 44:46 | 52 |
12
|
37 | 15 | 51:45 | 51 |
13
|
38 | 14 | 45:40 | 51 |
14
|
38 | 14 | 49:49 | 51 |
15
|
38 | 15 | 53:52 | 50 |
16
|
38 | 14 | 49:60 | 50 |
17
|
38 | 12 | 42:48 | 49 |
18
|
38 | 12 | 36:45 | 48 |
19
|
38 | 11 | 36:49 | 42 |
20
|
36 | 10 | 36:47 | 40 |
21
|
38 | 10 | 39:54 | 40 |
22
|
38 | 9 | 36:49 | 39 |
23
|
38 | 11 | 51:60 | 38 |
24
|
38 | 1 | 23:76 | -6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Leicester: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Sheffield Wed: -18 điểm (Quyết định của liên đoàn)