Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 36:4 | 38 |
2
|
14 | 9 | 31:17 | 29 |
3
|
14 | 8 | 24:10 | 27 |
4
|
14 | 7 | 30:19 | 23 |
5
|
14 | 6 | 14:12 | 23 |
6
|
14 | 6 | 21:22 | 22 |
7
|
14 | 3 | 17:26 | 13 |
8
|
13 | 2 | 16:38 | 9 |
9
|
14 | 1 | 15:38 | 5 |
10
|
13 | 0 | 6:24 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Super League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.