Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 30:4 | 32 |
2
|
13 | 9 | 29:15 | 28 |
3
|
13 | 8 | 23:9 | 26 |
4
|
12 | 7 | 30:16 | 22 |
5
|
13 | 6 | 14:12 | 22 |
6
|
13 | 6 | 20:21 | 21 |
7
|
13 | 3 | 16:25 | 12 |
8
|
12 | 2 | 14:36 | 8 |
9
|
13 | 1 | 14:37 | 4 |
10
|
12 | 0 | 6:21 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Super League Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.