Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
28 | 11 | 40:42 | 39 |
8
|
29 | 10 | 41:44 | 39 |
9
|
29 | 7 | 38:45 | 34 |
10
|
29 | 8 | 45:54 | 34 |
11
|
28 | 6 | 25:41 | 26 |
12
|
29 | 2 | 15:70 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.