Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 53:13 | 35 |
2
|
14 | 11 | 50:20 | 34 |
3
|
14 | 10 | 48:20 | 30 |
4
|
14 | 7 | 34:22 | 23 |
5
|
14 | 5 | 29:37 | 16 |
6
|
14 | 4 | 17:34 | 13 |
7
|
14 | 4 | 22:47 | 13 |
8
|
14 | 0 | 11:71 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier Nữ (Nhóm Championship)
- Premier Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 70:26 | 49 |
2
|
20 | 14 | 65:24 | 45 |
3
|
20 | 12 | 58:35 | 36 |
4
|
20 | 8 | 40:38 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
20 | 8 | 42:40 | 28 |
6
|
20 | 7 | 33:52 | 24 |
7
|
20 | 7 | 31:45 | 23 |
8
|
20 | 0 | 13:92 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.