Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 10 | 31:24 | 37 |
2
|
19 | 11 | 23:15 | 36 |
3
|
19 | 10 | 28:13 | 35 |
4
|
19 | 9 | 25:15 | 34 |
5
|
20 | 9 | 24:17 | 33 |
6
|
19 | 7 | 24:20 | 26 |
7
|
20 | 7 | 25:28 | 26 |
8
|
19 | 6 | 14:16 | 25 |
9
|
20 | 7 | 15:26 | 25 |
10
|
19 | 5 | 22:22 | 24 |
11
|
20 | 4 | 18:19 | 23 |
12
|
19 | 6 | 14:18 | 23 |
13
|
20 | 5 | 14:23 | 21 |
14
|
19 | 5 | 19:24 | 19 |
15
|
19 | 4 | 17:24 | 17 |
16
|
19 | 2 | 19:28 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.