Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 22 | 72:26 | 67 |
2
|
28 | 21 | 60:24 | 66 |
3
|
28 | 17 | 47:25 | 57 |
4
|
28 | 17 | 51:33 | 55 |
5
|
27 | 11 | 42:34 | 43 |
6
|
27 | 10 | 37:30 | 40 |
7
|
27 | 10 | 34:40 | 37 |
8
|
27 | 9 | 40:41 | 35 |
9
|
28 | 10 | 23:30 | 35 |
10
|
28 | 10 | 30:40 | 35 |
11
|
27 | 9 | 32:32 | 34 |
12
|
28 | 8 | 31:43 | 34 |
13
|
28 | 8 | 30:42 | 32 |
14
|
27 | 8 | 35:42 | 31 |
15
|
27 | 7 | 27:33 | 31 |
16
|
28 | 7 | 26:38 | 28 |
17
|
28 | 5 | 36:45 | 26 |
18
|
27 | 6 | 31:44 | 25 |
19
|
27 | 5 | 29:45 | 22 |
20
|
28 | 4 | 18:44 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.