Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 52:16 | 41 |
2
|
16 | 10 | 39:16 | 32 |
3
|
17 | 8 | 36:30 | 29 |
4
|
16 | 8 | 33:27 | 27 |
5
|
17 | 7 | 29:25 | 26 |
6
|
17 | 7 | 32:26 | 26 |
7
|
16 | 8 | 30:27 | 25 |
8
|
16 | 7 | 43:41 | 23 |
9
|
16 | 6 | 20:17 | 22 |
10
|
16 | 6 | 28:27 | 21 |
11
|
16 | 5 | 21:35 | 17 |
12
|
17 | 4 | 13:41 | 13 |
13
|
16 | 3 | 14:42 | 12 |
14
|
17 | 3 | 19:39 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.