Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 60:37 | 44 |
2
|
19 | 12 | 43:25 | 39 |
3
|
19 | 12 | 56:36 | 38 |
4
|
19 | 11 | 46:33 | 35 |
5
|
19 | 9 | 45:21 | 32 |
6
|
19 | 9 | 43:30 | 32 |
7
|
19 | 9 | 31:28 | 29 |
8
|
19 | 8 | 35:36 | 29 |
9
|
19 | 8 | 35:38 | 28 |
10
|
19 | 5 | 24:37 | 21 |
11
|
19 | 5 | 37:45 | 19 |
12
|
19 | 5 | 27:39 | 18 |
13
|
19 | 4 | 35:49 | 17 |
14
|
19 | 5 | 25:44 | 17 |
15
|
19 | 4 | 26:56 | 15 |
16
|
19 | 3 | 28:42 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.