Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 22 | 64:15 | 68 |
2
|
26 | 21 | 82:18 | 66 |
3
|
25 | 16 | 67:31 | 53 |
4
|
23 | 13 | 40:32 | 42 |
5
|
23 | 11 | 38:42 | 37 |
6
|
23 | 10 | 35:34 | 33 |
7
|
25 | 10 | 47:47 | 33 |
8
|
25 | 8 | 27:44 | 28 |
9
|
24 | 8 | 44:70 | 28 |
10
|
25 | 8 | 45:62 | 27 |
11
|
25 | 7 | 34:45 | 26 |
12
|
25 | 7 | 26:41 | 26 |
13
|
25 | 8 | 33:51 | 26 |
14
|
23 | 7 | 32:42 | 25 |
15
|
24 | 6 | 33:47 | 23 |
16
|
26 | 4 | 29:55 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Cymru Premier
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.