Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0:0 | 15 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 14 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 11 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 10 |
5
|
0 | 0 | 0:0 | 8 |
6
|
0 | 0 | 0:0 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Petrocub: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Zimbru Chisinau: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sheriff Tiraspol: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Milsami: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Balti: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Dacia Buiucani: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)