Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 22 | 53:26 | 70 |
2
|
32 | 20 | 57:31 | 68 |
3
|
32 | 17 | 76:37 | 59 |
4
|
31 | 13 | 44:30 | 50 |
5
|
32 | 14 | 65:52 | 48 |
6
|
32 | 11 | 35:41 | 44 |
7
|
32 | 12 | 44:42 | 43 |
8
|
32 | 11 | 47:46 | 40 |
9
|
32 | 10 | 44:47 | 36 |
10
|
32 | 8 | 36:48 | 34 |
11
|
32 | 3 | 36:72 | 19 |
12
|
31 | 4 | 26:91 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Championship (Nhóm Thăng hạng)
- NIFL Championship (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.