Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 42:26 | 51 |
2
|
23 | 15 | 37:19 | 48 |
3
|
25 | 13 | 63:25 | 46 |
4
|
23 | 9 | 35:24 | 37 |
5
|
22 | 9 | 45:36 | 33 |
6
|
24 | 8 | 29:30 | 33 |
7
|
22 | 8 | 35:30 | 30 |
8
|
24 | 7 | 30:41 | 28 |
9
|
23 | 7 | 27:34 | 27 |
10
|
23 | 7 | 33:35 | 25 |
11
|
25 | 4 | 25:72 | 15 |
12
|
24 | 2 | 26:55 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Championship (Nhóm Thăng hạng)
- NIFL Championship (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.