Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 50:27 | 60 |
2
|
28 | 16 | 70:29 | 55 |
3
|
26 | 17 | 43:22 | 54 |
4
|
25 | 10 | 40:26 | 40 |
5
|
28 | 10 | 32:35 | 40 |
6
|
27 | 11 | 55:43 | 39 |
7
|
26 | 8 | 29:36 | 31 |
8
|
26 | 8 | 34:43 | 31 |
9
|
25 | 8 | 35:36 | 30 |
10
|
26 | 8 | 37:39 | 29 |
11
|
28 | 3 | 31:62 | 17 |
12
|
28 | 4 | 25:83 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Championship (Nhóm Thăng hạng)
- NIFL Championship (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.