Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 38:5 | 43 |
2
|
17 | 14 | 32:11 | 42 |
3
|
17 | 10 | 28:13 | 34 |
4
|
17 | 7 | 16:16 | 25 |
5
|
18 | 6 | 26:20 | 24 |
6
|
17 | 6 | 15:13 | 24 |
7
|
18 | 6 | 22:28 | 21 |
8
|
17 | 5 | 20:21 | 20 |
9
|
18 | 5 | 16:26 | 19 |
10
|
17 | 4 | 15:25 | 18 |
11
|
17 | 2 | 6:25 | 11 |
12
|
17 | 2 | 12:43 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Gulf Club Champions League
- Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.