Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 37:14 | 30 |
2
|
13 | 9 | 36:16 | 29 |
3
|
13 | 6 | 29:22 | 23 |
4
|
14 | 6 | 23:18 | 23 |
5
|
13 | 6 | 27:16 | 22 |
6
|
13 | 6 | 26:22 | 21 |
7
|
14 | 6 | 20:15 | 21 |
8
|
13 | 6 | 26:25 | 19 |
9
|
13 | 5 | 25:25 | 17 |
10
|
14 | 5 | 35:39 | 17 |
11
|
14 | 3 | 13:32 | 12 |
12
|
13 | 3 | 15:29 | 11 |
13
|
13 | 3 | 17:30 | 10 |
14
|
14 | 3 | 11:37 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.