Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 23 | 106:6 | 69 |
2
|
24 | 18 | 53:17 | 56 |
3
|
24 | 15 | 46:23 | 51 |
4
|
24 | 12 | 40:16 | 45 |
5
|
24 | 11 | 51:32 | 41 |
6
|
24 | 12 | 32:37 | 39 |
7
|
24 | 11 | 28:31 | 38 |
8
|
24 | 9 | 24:30 | 35 |
9
|
24 | 8 | 26:40 | 32 |
10
|
24 | 9 | 35:45 | 31 |
11
|
24 | 7 | 23:32 | 28 |
12
|
24 | 7 | 28:44 | 26 |
13
|
24 | 5 | 12:41 | 17 |
14
|
24 | 1 | 18:47 | 11 |
15
|
24 | 2 | 14:62 | 9 |
16
|
24 | 2 | 14:47 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Rớt hạng - Primera Federacion Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.