Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 24:2 | 18 |
2
|
6 | 4 | 23:2 | 13 |
3
|
6 | 3 | 5:4 | 10 |
4
|
6 | 2 | 12:4 | 8 |
5
|
6 | 1 | 5:21 | 3 |
6
|
6 | 0 | 0:36 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 25:0 | 16 |
2
|
6 | 3 | 10:3 | 11 |
3
|
7 | 3 | 18:7 | 11 |
4
|
6 | 3 | 7:6 | 10 |
5
|
6 | 1 | 5:18 | 5 |
6
|
7 | 0 | 1:32 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 19:3 | 13 |
2
|
6 | 3 | 13:7 | 11 |
3
|
6 | 3 | 8:4 | 11 |
4
|
7 | 3 | 6:13 | 9 |
5
|
6 | 1 | 7:14 | 4 |
6
|
6 | 0 | 7:19 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 14:1 | 16 |
2
|
7 | 5 | 15:10 | 16 |
3
|
6 | 2 | 6:10 | 8 |
4
|
8 | 2 | 6:10 | 7 |
5
|
7 | 1 | 8:13 | 5 |
6
|
6 | 1 | 4:9 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng E | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 22:2 | 21 |
2
|
7 | 6 | 21:5 | 18 |
3
|
7 | 3 | 11:13 | 10 |
4
|
7 | 3 | 10:15 | 10 |
5
|
7 | 1 | 5:17 | 3 |
6
|
7 | 0 | 4:21 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng F | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 21:2 | 18 |
2
|
6 | 5 | 20:4 | 15 |
3
|
6 | 2 | 5:10 | 7 |
4
|
6 | 1 | 8:8 | 6 |
5
|
6 | 1 | 3:9 | 5 |
6
|
6 | 0 | 0:24 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng G | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 12:2 | 12 |
2
|
5 | 1 | 2:1 | 6 |
3
|
5 | 1 | 6:7 | 6 |
4
|
5 | 1 | 7:8 | 5 |
5
|
5 | 0 | 1:10 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng H | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 7:3 | 11 |
2
|
4 | 3 | 8:1 | 10 |
3
|
5 | 1 | 8:6 | 5 |
4
|
4 | 0 | 5:7 | 3 |
5
|
6 | 0 | 3:14 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng I | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 11:2 | 10 |
2
|
5 | 2 | 5:6 | 7 |
3
|
4 | 2 | 8:5 | 7 |
4
|
5 | 2 | 6:16 | 6 |
5
|
5 | 1 | 6:7 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 16:4 | 15 |
2
|
5 | 4 | 14:4 | 12 |
3
|
4 | 3 | 8:1 | 10 |
4
|
5 | 3 | 10:8 | 10 |
5
|
5 | 2 | 8:2 | 8 |
6
|
4 | 2 | 8:2 | 7 |
7
|
4 | 2 | 6:4 | 7 |
8
|
5 | 2 | 5:6 | 7 |
9
|
5 | 1 | 2:1 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.