Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 24 | 105:27 | 76 |
2
|
29 | 19 | 60:29 | 64 |
3
|
29 | 17 | 56:36 | 56 |
4
|
28 | 16 | 56:38 | 53 |
5
|
29 | 15 | 59:39 | 52 |
6
|
29 | 15 | 57:43 | 51 |
7
|
29 | 11 | 54:54 | 42 |
8
|
28 | 10 | 41:47 | 37 |
9
|
28 | 8 | 35:43 | 33 |
10
|
29 | 9 | 36:53 | 33 |
11
|
29 | 8 | 33:50 | 32 |
12
|
28 | 7 | 32:41 | 31 |
13
|
29 | 7 | 35:49 | 30 |
14
|
28 | 7 | 31:49 | 28 |
15
|
28 | 6 | 40:49 | 27 |
16
|
29 | 6 | 25:50 | 25 |
17
|
29 | 5 | 39:65 | 21 |
18
|
29 | 4 | 32:64 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.