Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 15 | 66:13 | 47 |
2
|
17 | 10 | 32:15 | 36 |
3
|
16 | 10 | 32:19 | 32 |
4
|
17 | 10 | 32:25 | 32 |
5
|
16 | 9 | 34:21 | 30 |
6
|
16 | 9 | 34:24 | 29 |
7
|
17 | 7 | 35:36 | 26 |
8
|
17 | 6 | 27:29 | 23 |
9
|
16 | 6 | 22:25 | 22 |
10
|
17 | 5 | 23:29 | 19 |
11
|
17 | 5 | 26:37 | 18 |
12
|
17 | 4 | 25:29 | 17 |
13
|
16 | 4 | 18:31 | 17 |
14
|
16 | 4 | 17:27 | 16 |
15
|
16 | 4 | 17:32 | 14 |
16
|
17 | 2 | 17:29 | 12 |
17
|
16 | 3 | 14:28 | 12 |
18
|
17 | 3 | 16:38 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.