Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 57:19 | 50 |
2
|
19 | 14 | 36:16 | 44 |
3
|
20 | 13 | 47:20 | 43 |
4
|
20 | 12 | 57:33 | 38 |
5
|
20 | 11 | 34:28 | 36 |
6
|
19 | 9 | 32:28 | 31 |
7
|
20 | 7 | 26:32 | 28 |
8
|
20 | 8 | 48:33 | 28 |
9
|
20 | 8 | 41:32 | 27 |
10
|
20 | 8 | 31:37 | 27 |
11
|
19 | 7 | 32:34 | 27 |
12
|
19 | 7 | 37:47 | 24 |
13
|
20 | 6 | 22:29 | 23 |
14
|
20 | 5 | 34:47 | 20 |
15
|
20 | 4 | 30:42 | 17 |
16
|
18 | 3 | 16:30 | 14 |
17
|
19 | 4 | 17:42 | 13 |
18
|
19 | 1 | 13:61 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.